Khảo sát năng lực tiếng Anh đối với giáo viên phổ thông
Nội dung ôn tập tinh gọn, dễ hiểu, tập trung vào từ vựng, ngữ pháp, đọc hiểu ngắn và đề mô phỏng trắc nghiệm 30 phút.
- Hình thức và trọng tâm khảo sát
- Từ vựng theo chủ đề cốt lõi
- Ngữ pháp trọng tâm cần nắm
- Mẹo làm bài trắc nghiệm 30 phút
- 2 đề khảo sát mô phỏng kèm đáp án
1. Hình thức câu hỏi: Trắc nghiệm khách quan
- Toàn bộ câu hỏi trong bài khảo sát là trắc nghiệm lựa chọn đáp án (Multiple Choice).
- Thầy cô chỉ cần thao tác click chọn đáp án đúng trên màn hình máy tính hoặc thiết bị thông minh, không cần phải gõ câu trả lời dài hay làm bài luận.
2. Trọng tâm nội dung kiểm tra
Với 30 phút, đề thi sẽ tập trung quét nhanh hai mảng kiến thức cơ bản nhất của một ngôn ngữ:
- Từ vựng & Ngữ pháp (Vocabulary & Grammar): Kiểm tra các chủ điểm ngữ pháp phổ thông, cấu trúc câu và từ vựng cơ bản hoặc từ vựng thường dùng trong môi trường giáo dục/giao tiếp hằng ngày.
- Đọc hiểu ngắn (Reading Comprehension): Các đoạn văn ngắn, bảng thông tin hoặc mẩu đối thoại ngắn kèm câu hỏi trắc nghiệm để kiểm tra khả năng nắm bắt thông tin chính.
3. Tính chất "Thích ứng" (Adaptive) hoặc "Hiệu chuẩn"
Theo hướng dẫn của Bộ GD&ĐT gửi các Sở, các đơn vị phối hợp sẽ sử dụng các bộ đề đã được hiệu chuẩn. Ở một số hệ thống khảo sát online dạng này, đề thi có thể áp dụng thuật toán thích ứng:
- Càng trả lời đúng nhiều, câu hỏi sau sẽ khó lên một chút.
- Nếu trả lời sai, hệ thống tự động đưa ra câu hỏi dễ hơn để dò chính xác "ngưỡng" năng lực của người làm mà không làm mất thời gian.
NỘI DUNG ÔN TẬP TINH GỌN, DỄ HIỂU
PHẦN 1: TỪ VỰNG THEO CHỦ ĐỀ CỐT LÕI (VOCABULARY)
Đề thi trắc nghiệm nhanh thường đưa từ vựng vào các ngữ cảnh giao tiếp hàng ngày hoặc môi trường trường học. Thầy cô nên rà soát lại từ vựng theo 3 nhóm lớn sau:
1. Chủ đề Giao tiếp hàng ngày & Bản thân (Daily Life)
- Thông tin cá nhân & Gia đình: Giới thiệu bản thân, sở thích, thói quen hàng ngày (hobby, routine, lifestyle).
- Đời sống xã hội: Mua sắm, ăn uống, thời tiết, sức khỏe, định hướng đường đi (shopping, directions, weather, health).
2. Chủ đề Công việc & Giáo dục (Work & Education)
- Trường học & Lớp học: classroom, timetable (thời khóa biệt), subject (môn học), assignment (bài tập), attendance (sự chuyên cần), exam/test (kiểm tra).
- Hoạt động sư phạm: teach, giải thích (explain), thảo luận (discuss), hướng dẫn (guide), chấm điểm (grade/mark).
- Thiết bị dạy học: projector (máy chiếu), laptop, screen (màn hình), blackboard (bảng đen).
PHẦN 2: CÁC NGỮ PHÁP TRỌNG TÂM (GRAMMAR)
Trong 30 phút, các câu hỏi ngữ pháp sẽ chiếm tỷ trọng khá lớn dưới dạng chọn từ điền vào chỗ trống (Fill in the blank). Thầy cô chỉ cần nắm chắc các mảng sau:
1. 5 Thì cơ bản không thể bỏ qua
- Hiện tại đơn (Present Simple): Nói về sự thật, thói quen, lịch trình.
Dấu hiệu: always, usually, every day…
- Hiện tại tiếp diễn (Present Continuous): Nói về hành động đang xảy ra lúc nói.
Dấu hiệu: now, at the moment, Look!…
- Quá khứ đơn (Past Simple): Nói về hành động đã chấm dứt trong quá khứ.
Dấu hiệu: yesterday, last week, in 2025…
- Tương lai đơn (Future Simple): Nói về dự định nhất thời, dự đoán.
Dấu hiệu: tomorrow, next year, think…
- Hiện tại hoàn thành (Present Perfect): Nói về kinh nghiệm, hành động vừa mới xảy ra hoặc kéo dài từ quá khứ đến hiện tại.
Dấu hiệu: since, for, already, yet, ever…
2. Từ loại và Cấu trúc câu thông dụng
- Giới từ (Prepositions): Giới từ chỉ thời gian (in, on, at) và nơi chốn (in, on, at, under, between).
- Câu so sánh (Comparisons): So sánh hơn (more beautiful, taller) và so sánh nhất (the most beautiful, the tallest).
- Động từ khuyết thiếu (Modal Verbs): Nhóm từ chỉ khả năng, sự bắt buộc hoặc lời khuyên: can, could, must, should, have to.
- Câu điều kiện (Conditional Sentences): Trọng tâm là Loại 1 (điều kiện có thật ở hiện tại/tương lai) và Loại 2 (giả định không có thật ở hiện tại).
Công thức Loại 1: If + Hiện tại đơn, S + will + V-nguyên thể.
Công thức Loại 2: If + Quá khứ đơn, S + would + V-nguyên thể.
PHẦN 3: KỸ NĂNG VÀ MẸO LÀM BÀI TRẮC NGHIỆM (30 PHÚT)
Do thời gian rất ngắn (trung bình chỉ khoảng 45 – 60 giây cho một câu), thầy cô nên áp dụng các mẹo "sống còn" sau để tối ưu hóa điểm số:
1. Mẹo xử lý phần Đọc hiểu ngắn (Reading)
- Đọc câu hỏi trước, đọc đoạn văn sau: Đừng mất thời gian dịch từng từ trong đoạn văn. Hãy đọc câu hỏi để biết mình cần tìm thông tin gì (ví dụ: ngày tháng, tên người, lý do), sau đó dùng kỹ thuật dò tìm từ khóa (scanning) trong đoạn văn để chọn đáp án.
2. Mẹo xử lý câu hỏi Ngữ pháp
- Tìm "tín hiệu" thời gian: Nhìn nhanh vào câu xem có các từ như yesterday, tomorrow, since, always không để chọn thì động từ ngay lập tức.
- Phương pháp loại trừ: Nếu gặp câu khó, hãy loại bỏ ngay các đáp án sai rõ ràng (ví dụ: chủ ngữ số ít mà động từ giữ nguyên là loại).
3. Chiến thuật phân bổ thời gian
- Không bỏ trống câu hỏi: Bài thi trắc nghiệm không trừ điểm câu sai. Gần hết giờ, nếu còn câu chưa làm, thầy cô hãy chọn theo cảm tính hoặc chọn đồng loạt một đáp án (ví dụ tất cả đều C) chứ tuyệt đối không để trống.
- Không sa lầy vào câu khó: Nếu suy nghĩ quá 30 giây mà chưa ra hướng giải, hãy chọn đại một đáp án và chuyển sang câu tiếp theo.
PHẦN 1: TỪ VỰNG THEO CHỦ ĐỀ CỐT LÕI (VOCABULARY)
CHỦ ĐỀ 1: GIÁO DỤC & HOẠT ĐỘNG TRƯỜNG HỌC (EDUCATION & SCHOOL LIFE)
Đây là chủ đề chắc chắn sẽ xuất hiện nhiều vì nội dung khảo sát gắn liền với đối tượng là cán bộ, giáo viên.
1. Từ vựng về Quản lý & Môi trường học đường
- curriculum /kəˈrɪkjələm/ (n): Chương trình giảng dạy.
- Ví dụ: The school is updating its science curriculum this year. (Trường học đang cập nhật chương trình giảng dạy môn khoa học năm nay.)
- subject /ˈsʌbdʒɪkt/ (n): Môn học.
- Ví dụ: What is your favorite subject at school? (Môn học yêu thích của bạn ở trường là gì?)
- timetable /ˈtaɪmteɪbl/ (n): Thời khóa biểu.
- Ví dụ: Teachers can check their teaching timetable on the school website. (Giáo viên có thể kiểm tra thời khóa biểu giảng dạy trên trang web của trường.)
- attendance /əˈtendəns/ (n): Sự chuyên cần, sự có mặt.
- Ví dụ: Teachers take attendance at the beginning of every class. (Giáo viên điểm danh vào đầu mỗi tiết học.)
- facility /fəˈsɪləti/ (n): Cơ sở vật chất, trang thiết bị.
- Ví dụ: Our school has modern facilities like a computer room and a projector. (Trường chúng tôi có cơ sở vật chất hiện đại như phòng máy tính và máy chiếu.)
2. Từ vựng về Hoạt động Sư phạm & Kiểm tra
- assign /əˈsaɪn/ (v): Phân công, giao (bài tập, nhiệm vụ).
- Ví dụ: The teacher assigns homework to students after every lesson. (Giáo viên giao bài tập về nhà cho học sinh sau mỗi bài học.)
- evaluate /ɪˈvæljueɪt/ (v): Đánh giá.
- Ví dụ: This test is used to evaluate students' progress. (Bài kiểm tra này được dùng để đánh giá sự tiến bộ của học sinh.)
- instruct /ɪnˈstrʌkt/ (v): Hướng dẫn, chỉ dẫn.
- Ví dụ: She instructs students how to do the group project. (Cô ấy hướng dẫn học sinh cách làm dự án nhóm.)
- participate /pɑːˈtɪsɪpeɪt/ (v): Tham gia (đồng nghĩa với take part in).
- Ví dụ: Students are encouraged to participate in class discussions. (Học sinh được khuyến khích tham gia vào các cuộc thảo luận trên lớp.)
- improve /ɪmˈpruːv/ (v): Cải thiện, nâng cao.
- Ví dụ: Attending training courses helps teachers improve their skills. (Tham gia các khóa đào tạo giúp giáo viên nâng cao kỹ năng của mình.)
CHỦ ĐỀ 2: GIAO TIẾP HÀNG NGÀY & THÔNG TIN CÁ NHÂN (DAILY LIFE & PERSONAL INFORMATION)
Dạng câu hỏi trắc nghiệm thường đưa ra các tình huống hội thoại ngắn hoặc đoạn văn mô tả cuộc sống hằng ngày để kiểm tra khả năng đọc hiểu.
1. Thói quen & Hoạt động thường nhật (Daily Routines)
- routine /ruːˈtiːn/ (n): Thói quen hằng ngày, công việc thường làm.
- Ví dụ: Exercising is part of my daily routine. (Tập thể dục là một phần trong thói quen hàng ngày của tôi.)
- prepare /prɪˈpeər/ (v): Chuẩn bị.
- Ví dụ: My mother usually prepares breakfast for the whole family. (Mẹ tôi thường chuẩn bị bữa sáng cho cả gia đình.)
- relax /rɪˈlæks/ (v): Thư giãn, nghỉ ngơi.
- Ví dụ: I like to listen to music to relax after a busy day. (Tôi thích nghe nhạc để thư giãn sau một ngày bận rộn.)
- hobby /ˈhɒbi/ (n): Sở thích lúc rảnh rỗi.
- Ví dụ: Cooking is her favorite hobby. (Nấu ăn là sở thích yêu thích của cô ấy.)
2. Đời sống xã hội & Môi trường xung quanh (Social Life)
- colleague /ˈkɒliːɡ/ (n): Đồng nghiệp.
- Ví dụ: I have a great relationship with my colleagues at work. (Tôi có mối quan hệ rất tốt với các đồng nghiệp tại nơi làm việc.)
- appointment /əˈpɔɪntmənt/ (n): Cuộc hẹn (khám bệnh, công việc…).
- Ví dụ: I have an appointment with the doctor at 3 PM. (Tôi có một cuộc hẹn với bác sĩ vào lúc 3 giờ chiều.)
- direction /daɪˈrekʃn/ (n): Hướng đi, phương hướng.
- Ví dụ: Could you please give me directions to the nearest bank? (Bạn có thể vui lòng chỉ đường cho tôi đến ngân hàng gần nhất không?)
- notice /ˈnəʊtɪs/ (n/v): Thông báo / Chú ý, nhận thấy.
- Ví dụ: Please read the notice on the bulletin board. (Vui lòng đọc thông báo trên bảng tin.)
MẸO GHI NHỚ VÀ LÀM BÀI TỪ VỰNG NHANH (CHO ĐỀ 30 PHÚT)
- Nhớ từ theo cặp/cụm (Collocations): Đề thi trắc nghiệm rất hay kiểm tra việc đi kèm từ. Thay vì học từ đơn lẻ, thầy cô hãy nhớ theo cụm:
- Do homework (làm bài tập) – KHÔNG DÙNG make homework.
- Take an exam (đi thi/làm bài kiểm tra).
- Give a presentation (thuyết trình).
- Nhận diện đuôi từ loại (Word Form): Đợt khảo sát trắc nghiệm rất hay có dạng bài chọn đúng loại từ (Danh, Động, Tính, Trạng) để điền vào chỗ trống. Thầy cô nhớ nhanh mẹo sau:
- Từ có đuôi -tion, -ment, -ity, -ance thường là Danh từ (ví dụ: education, assignment, facility, attendance).
- Từ có đuôi -ful, -ive, -al, -able thường là Tính từ (ví dụ: beautiful, active, official, comfortable).
- Từ có đuôi -ly thường là Trạng từ (ví dụ: quickly, carefully).
PHẦN 2: CÁC NGỮ PHÁP TRỌNG TÂM (GRAMMAR)
1. 5 THÌ CƠ BẢN (TẬP TRUNG VÀO DẤU HIỆU NHẬN BIẾT)
Khi làm bài trắc nghiệm về thì, bước đầu tiên và quan trọng nhất là nhìn đuôi câu hoặc trạng từ để tìm "tín hiệu" thời gian.
A. Thì Hiện tại đơn (Present Simple)
- Cách dùng: Diễn tả thói quen, lịch trình (giờ tàu, xe, lịch học) hoặc một sự thật hiển nhiên.
- Công thức:
+ Chủ ngữ số nhiều (I/You/We/They, Danh từ số nhiều) + V-nguyên thể
+ Chủ ngữ số ít (He/She/It, Danh từ số ít) + V-s/es
- Dấu hiệu nhận biết: always, usually, often, every day, every week, sometimes.
Ví dụ trắc nghiệm:
- The school bus ______ at 6:30 AM every morning.
(A. leave / B. leaves / C. left)
- Mẹo: Có "every morning" (hiện tại đơn) và chủ ngữ số ít "The school bus" chọn leaves.
B. Thì Hiện tại tiếp diễn (Present Continuous)
- Cách dùng: Diễn tả hành động đang xảy ra ngay tại thời điểm nói.
- Công thức: S + am/is/are + V-ing
- Dấu hiệu nhận biết: now, at the moment, At present, hoặc các động từ gây chú ý đầu câu như: Look!, Listen! Be careful!
Ví dụ trắc nghiệm:
Listen! The principal ______ to the students.
(A. speaks / B. is speaking / C. spoke)
- Mẹo: Có "Listen!" đầu câu chọn is speaking.
C. Thì Quá khứ đơn (Past Simple)
- Cách dùng: Diễn tả hành động đã xảy ra và chấm dứt hoàn toàn trong quá khứ.
- Công thức: S + V-2/ed (Đối với câu phủ định/nghi vấn mượn trợ động từ did).
- Dấu hiệu nhận biết: yesterday, ago (2 days ago), last (last week, last month), in + năm quá khứ (in 2025).
Ví dụ trắc nghiệm:
We ______ a useful online seminar last Saturday. (A. attended / B. attend / C. are attending)
- Mẹo: Có "last Saturday" chọn động từ đuôi -ed attended.
D. Thì Hiện tại hoàn thành (Present Perfect)
- Cách dùng: Diễn tả kinh nghiệm (đã từng/chưa từng làm gì), hoặc hành động bắt đầu ở quá khứ kéo dài đến hiện tại.
- Công thức: S + have/has + V-3/ed
- Dấu hiệu nhận biết: since (từ mốc thời gian nào), for (trong khoảng thời gian bao lâu), already, yet, ever, never, so far.
Ví dụ trắc nghiệm:
Mr. Nam ______ English at this school for 5 years.
(A. teaches / B. taught / C. has taught)
- Mẹo: Có "for 5 years" (khoảng thời gian) chọn cấu trúc hiện tại hoàn thành has taught.
E. Thì Tương lai đơn (Future Simple)
- Cách dùng: Diễn tả một quyết định ngay lúc nói hoặc một dự đoán trong tương lai.
- Công thức: S + will + V-nguyên thể
- Dấu hiệu nhận biết: tomorrow, next week, next year, in the future, hoặc đi sau các cụm từ I think, I hope.
Ví dụ trắc nghiệm:
I think technology ______ a big role in education.
(A. played / B. will play / C. plays)
- Mẹo: Có "I think" chỉ dự đoán chọn will play.
2. CÂU SO SÁNH (COMPARISONS)
Đề thi rất hay kiểm tra phân biệt giữa So sánh hơn và So sánh nhất. Thầy cô chỉ cần nhớ từ khóa cốt lõi:
- So sánh hơn: Nhất định phải có chữ THAN trong câu.
- Tính từ ngắn: tính từ ngắn + er + THAN
(Ví dụ: taller than, shorter than, older than).
- Tính từ dài: MORE + tính từ dài + THAN
(Ví dụ: more beautiful than, more difficult than).
- So sánh nhất: Nhất định phải có chữ THE phía trước.
- Tính từ ngắn: THE + tính từ ngắn + est
(Ví dụ: the tallest, the oldest).
- Tính từ dài: THE + MOST + tính từ dài
(Ví dụ: the most important, the most interesting).
⚠️ Lưu ý từ đặc biệt: Good (tốt) So sánh hơn là better So sánh nhất là the best.
3. ĐỘNG TỪ KHUYẾT THIẾU (MODAL VERBS)
Sau tất cả các động từ khuyết thiếu này, động từ theo sau luôn ở dạng nguyên thể không chia (V-nguyên thể). Đề thi thường đố về mặt ý nghĩa:
- Can / Could: Chỉ khả năng (Có thể làm gì).
- Should: Đưa ra lời khuyên (Nên làm gì).
Ví dụ: Teachers should use more images in lessons. (Giáo viên nên sử dụng nhiều hình ảnh hơn trong bài giảng).
- Must / Have to: Chỉ sự bắt buộc (Phải làm gì).
Ví dụ: Students must wear uniforms on Mondays. (Học sinh phải mặc đồng phục vào các ngày thứ Hai).
4. CÂU ĐIỀU KIỆN (CONDITIONAL SENTENCES – IF)
Trong bài khảo sát năng lực cơ bản, đề thi thường chỉ xoay quanh 2 loại câu điều kiện sau:
| Loại câu | Bản chất | Cấu trúc vế IF | Cấu trúc vế CÒN LẠI | Ví dụ |
|---|---|---|---|---|
| Loại 1 | Có thể xảy ra ở hiện tại/tương lai | Hiện tại đơn: If + S + V-s/es |
Tương lai đơn: S + WILL + V-nguyên thể |
If it rains, we will stay inside. |
| Loại 2 | Giả định không có thật ở hiện tại | Quá khứ đơn If + V-2/ed/were (To be luôn dùng WERE) |
S + WOULD + V-nguyên thể | If I were you, I would buy that laptop. |
| Loại 2 | Giả định không có thật ở quá khứ | Quá khứ hoàn thành: If + S + had + V-3 |
S + would have + V-3/ed | If she had studied harder, she would have passed the test |
- Mẹo làm bài trắc nghiệm: Hãy nhìn vế đề bài đã cho sẵn để suy ra vế còn lại. Nếu vế cho sẵn dùng Quá khứ đơn vế kia chọn would. Nếu vế cho sẵn dùng Hiện tại đơn vế kia chọn will.
MẸO PHÂN BỔ THỜI GIAN LÀM NGỮ PHÁP
- Quy tắc 5 giây đầu: Đọc lướt qua câu hỏi, nhìn ngay xuống 4 đáp án để biết câu này đang kiểm tra về "Thì", về "Câu điều kiện" hay "So sánh".
- Loại trừ đáp án phi lý: Ví dụ, nếu chủ ngữ là số ít (The teacher) mà đáp án cho động từ nguyên mẫu ở hiện tại (teach) Loại ngay lập tức.
- Tập trung vào từ khóa: Đừng cố dịch toàn bộ câu nếu thầy cô không tự tin về từ vựng. Chỉ cần tìm đúng các từ khóa ngữ pháp (last year, than, the, if, now…) là đã có thể chọn được đáp án đúng.
5. COMMON COLLOCATIONS (các cụm từ đi cùng với nhau)
Education: giáo dục
- achieve success: đạt được thành công
- gain knowledge: tiếp thu kiến thức
- improve learning outcomes: nâng cao kết quả học tập
- take an exam: dự thi, làm bài thi
- pass an exam: đỗ kỳ thi, vượt qua 1 kỳ thi
Technology: công nghệ
- access information: truy cập, tiếp cận thông tin
- use technology: sử dụng công nghệ
- online learning: học trực tuyến
- digital platform: nền tảng giáo dục số
Environment: môi trường
- reduce pollution: giảm ô nhiễm
- protect the environment: bảo vệ môi trường
- recycle waste: tái chế rác thải
- climate change: biến đổi khí hậu
Health: sức khỏe
- balanced diet
- regular exercise
- healthy lifestyle
Ví dụ
Students should ______ knowledge through practice.
→ gain
6. READING STRATEGIES: chiến thuật làm bài thi đọc hiểu
Skimming: Đọc nhanh để lấy ý chính.
Câu hỏi:
- What is the main idea? (ý chính của bài đọc là gì?)
- What is the passage mainly about? (bài đọc chủ yếu nói về vấn đề gì?)
Scanning: Tìm thông tin cụ thể.
Ví dụ:
"When was the company founded?" (Công ty được thành lập vào năm nào?)
→ Chỉ tìm số năm.
Reference Questions: Tìm từ thay thế.
Example:
Tom bought a laptop. He uses it every day.
He = Tom
it = laptop
Vocabulary in Context: từ vựng trong ngữ cảnh
The word "sustainable" is closest in meaning to: (“sustainable” có nghĩa là gì?)
A. temporary
B. long-term
C. expensive
D. difficult
→ B
20 CỤM TỪ NÊN NHỚ TRƯỚC KHI VÀO KHẢO SÁT
- because of: vì, bởi vì
- despite: mặc dù
- in spite of: cho dù
- according to: theo như
- depend on: phụ thuộc vào
- interested in: yêu thích cái gì
- responsible for: chịu trách nhiệm về
- good at: giỏi về
- look forward to + V-ing: mong đợi
- succeed in + V-ing: thành công trong
- prevent … from: ngăn cản ai làm gì
- be used for: được dùng để
- take part in: tham gia vào
- take responsibility for: chịu trách nhiệm về
- make progress: tiến bộ
- pay attention to: chú ý đến
- take advantage of: lợi dụng
- contribute to: đóng góp cho
- lead to: dẫn đến, đưa đến
- result in: dẫn đến, mang lại kết quả
ĐỀ 1 KHẢO SÁT NĂNG LỰC TIẾNG ANH GIÁO VIÊN (MÔ PHỎNG)
Thời gian: 30 phút
Số câu: 40 câu
PART I. GRAMMAR (15 QUESTIONS)
PART II. VOCABULARY (10 QUESTIONS)
PART III. READING (15 QUESTIONS)
Technology plays an important role in modern education. Teachers use computers and online resources to make lessons more interesting. Students can access information quickly and work together through digital platforms. However, excessive use of technology may have negative effects on students' health.
Public transportation is becoming more popular in many cities. Buses and trains help reduce traffic congestion and air pollution. Governments invest in transportation systems to provide safer and more efficient services. Public transportation is considered a sustainable solution for urban areas.
Many teachers are using online learning platforms to support classroom instruction. These platforms allow students to review lessons, submit assignments, and communicate with teachers outside school hours. While online learning offers flexibility, it should complement rather than replace face-to-face teaching.
ĐÁP ÁN ĐỀ 1
| CÂU | ĐÁP ÁN | CÂU | ĐÁP ÁN | CÂU | ĐÁP ÁN | CÂU | ĐÁP ÁN |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | C | 11 | C | 21 | D | 31 | B |
| 2 | B | 12 | B | 22 | C | 32 | C |
| 3 | B | 13 | C | 23 | A | 33 | C |
| 4 | C | 14 | B | 24 | B | 34 | B |
| 5 | C | 15 | C | 25 | C | 35 | A |
| 6 | D | 16 | A | 26 | B | 36 | B |
| 7 | C | 17 | C | 27 | C | 37 | C |
| 8 | B | 18 | B | 28 | C | 38 | A |
| 9 | D | 19 | A | 29 | B | 39 | C |
| 10 | B | 20 | A | 30 | B | 40 | B |
ĐỀ 2 KHẢO SÁT NĂNG LỰC TIẾNG ANH GIÁO VIÊN (CẤP ĐỘ B1 – B2)
Thời gian: 30 phút
Số câu: 40
PART I. GRAMMAR & USE OF ENGLISH (15 QUESTIONS)
PART II. VOCABULARY (10 QUESTIONS)
PART III. READING (15 QUESTIONS)
Digital technology has transformed education in many ways. Online platforms allow students to access learning materials anytime and anywhere. Teachers can also use digital tools to monitor students' progress and provide immediate feedback. However, educational experts warn that technology should support, not replace, effective teaching practices.
Many educational systems are focusing on developing critical thinking skills. Instead of memorizing facts, students are encouraged to analyse information, evaluate evidence, and solve problems independently. Researchers believe these skills are essential for success in the modern workplace, where employees must adapt to rapid changes and make informed decisions.
A recent survey found that teachers who participate regularly in professional development activities are more likely to adopt innovative teaching methods. These teachers reported greater confidence in using technology and designing engaging lessons. The survey also suggested that ongoing training contributes to improved student outcomes.
ĐÁP ÁN ĐỀ 2
| CÂU | ĐÁP ÁN | CÂU | ĐÁP ÁN | CÂU | ĐÁP ÁN | CÂU | ĐÁP ÁN |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | C | 11 | B | 21 | C | 31 | B |
| 2 | B | 12 | C | 22 | B | 32 | C |
| 3 | B | 13 | B | 23 | A | 33 | B |
| 4 | A | 14 | B | 24 | A | 34 | B |
| 5 | C | 15 | C | 25 | B | 35 | C |
| 6 | C | 16 | A | 26 | B | 36 | C |
| 7 | B | 17 | D | 27 | C | 37 | B |
| 8 | A | 18 | B | 28 | C | 38 | B |
| 9 | A | 19 | B | 29 | C | 39 | B |
| 10 | D | 20 | B | 30 | A | 40 | C |
